TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кру́жево

giống trungbất động vật
krúževo[ˈkruʐɨvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кру́жево chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кру́жево nghĩa là đăng ten, ren.

Nghĩa của кру́жево

Danh từ

  1. Đăng ten, ren, thêu ren.

Biến cách của кру́жево (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кру́жевокружева́
Sinh cách кого? чего?кру́жевакру́жев
Tặng cách кому? чему?кру́жевукружева́м
Đối cách кого? что?кру́жевокружева́
Công cụ cách кем? чем?кру́жевомкружева́ми
Giới cách о ком? о чём?кру́жевекружева́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кружево nghĩa là gì?

кружево (danh từ) nghĩa là đăng ten, ren.

кружево đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кру́жево (phiên âm Latinh krúževo, IPA [ˈkruʐɨvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.