кружи́ть
Dấu sắc trên кружи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кружи́ть nghĩa là xoay, quay, liệng vòng, lượn vòng.
Nghĩa của кружи́ть
Động từ
- вертеть Xoay, quay, quay tròn, quay tít. + đối cách
- кружи́ть кого́-л. в та́нцеquay ai trong điệu nhảy
- о птице, самолёте Liệng vòng, lượn vòng, lượn vành, bay vòng quanh.
- блуждать Lạc lối, đi loanh quanh.
Chia động từ кружи́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | кружу́ |
| ты | кру́жишь |
| он / она́ / оно́ | кру́жит |
| мы | кру́жим |
| вы | кру́жите |
| они́ | кру́жат |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кружить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | кружи́л |
| Giống cái (она́) | кружи́ла |
| Giống trung (оно́) | кружи́ло |
| Số nhiều (они́) | кружи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | кружи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | кружи́те |
Họ từ của кружи́ть
Câu hỏi thường gặp
кружить nghĩa là gì?
кружить (động từ) nghĩa là xoay, quay, liệng vòng, lượn vòng.
кружить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кружи́ть (phiên âm Latinh kružítʹ, IPA [krʊˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.