TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кружи́ть

thể chưa hoàn thành
kružítʹ[krʊˈʐɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кружи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кружи́ть nghĩa là xoay, quay, liệng vòng, lượn vòng.

Nghĩa của кружи́ть

Động từ

  1. вертеть Xoay, quay, quay tròn, quay tít. + đối cách
    • кружи́ть кого́-л. в та́нцеquay ai trong điệu nhảy
  2. о птице, самолёте Liệng vòng, lượn vòng, lượn vành, bay vòng quanh.
  3. блуждать Lạc lối, đi loanh quanh.

Chia động từ кружи́ть

NgôiHiện tại
якружу́
тыкру́жишь
он / она́ / оно́кру́жит
мыкру́жим
выкру́жите
они́кру́жат

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кружить.

Quá khứ

Giống đực (он)кружи́л
Giống cái (она́)кружи́ла
Giống trung (оно́)кружи́ло
Số nhiều (они́)кружи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)кружи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)кружи́те

Họ từ của кружи́ть

Câu hỏi thường gặp

кружить nghĩa là gì?

кружить (động từ) nghĩa là xoay, quay, liệng vòng, lượn vòng.

кружить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кружи́ть (phiên âm Latinh kružítʹ, IPA [krʊˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.