TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кру́жный

krúžnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кру́жный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кру́жный nghĩa là vòng, quanh co.

Nghĩa của кру́жный

Tính từ

  1. khẩu ngữ Vòng, quanh co, vòng quanh.
    • е́хать кру́жным путёмđi đường vòng
    • узна́ть кру́жным путёмđiều tra gián tiếp mà biết được

Biến cách của кру́жный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкру́жныйкру́жноекру́жнаякру́жные
Sinh cáchкру́жногокру́жногокру́жнойкру́жных
Tặng cáchкру́жномукру́жномукру́жнойкру́жным
Đối cáchкру́жныйкру́жноекру́жнуюкру́жные
Công cụ cáchкру́жнымкру́жнымкру́жнойкру́жными
Giới cáchкру́жномкру́жномкру́жнойкру́жных
Dạng ngắnкру́женкру́жнокру́жнакру́жны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

кружный nghĩa là gì?

кружный (tính từ) nghĩa là vòng, quanh co.

кружный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кру́жный (phiên âm Latinh krúžnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.