TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

круи́з

giống đựcbất động vật
kruíz[krʊˈis] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên круи́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

круи́з nghĩa là cuộc du lịch, đi chơi.

Nghĩa của круи́з

Danh từ

  1. Cuộc du lịch, đi chơi (trên biển, sông).

Biến cách của круи́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?круи́зкруи́зы
Sinh cách кого? чего?круи́закруи́зов
Tặng cách кому? чему?круи́зукруи́зам
Đối cách кого? что?круи́зкруи́зы
Công cụ cách кем? чем?круи́зомкруи́зами
Giới cách о ком? о чём?круи́зекруи́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

круиз nghĩa là gì?

круиз (danh từ) nghĩa là cuộc du lịch, đi chơi.

круиз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là круи́з (phiên âm Latinh kruíz, IPA [krʊˈis]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.