круи́з
giống đựcbất động vật
kruíz[krʊˈis]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên круи́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
круи́з nghĩa là cuộc du lịch, đi chơi.
Nghĩa của круи́з
Danh từ
- Cuộc du lịch, đi chơi (trên biển, sông).
Biến cách của круи́з (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | круи́з | круи́зы |
| Sinh cách кого? чего? | круи́за | круи́зов |
| Tặng cách кому? чему? | круи́зу | круи́зам |
| Đối cách кого? что? | круи́з | круи́зы |
| Công cụ cách кем? чем? | круи́зом | круи́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | круи́зе | круи́зах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
круиз nghĩa là gì?
круиз (danh từ) nghĩa là cuộc du lịch, đi chơi.
круиз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là круи́з (phiên âm Latinh kruíz, IPA [krʊˈis]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.