TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

крупору́шка

giống cáibất động vật
kruporúška giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên крупору́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

крупору́шка nghĩa là máy xay thành tấm, cối xay, xưởng làm tấm.

Nghĩa của крупору́шка

Danh từ

  1. машина [cái] máy xay thành tấm, cối xay.
  2. предприятие Xưởng làm tấm.

Biến cách của крупору́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?крупору́шкакрупору́шки
Sinh cách кого? чего?крупору́шкикрупору́шек
Tặng cách кому? чему?крупору́шкекрупору́шкам
Đối cách кого? что?крупору́шкукрупору́шки
Công cụ cách кем? чем?крупору́шкойкрупору́шками
Giới cách о ком? о чём?крупору́шкекрупору́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

крупорушка nghĩa là gì?

крупорушка (danh từ) nghĩa là máy xay thành tấm, cối xay, xưởng làm tấm.

крупорушка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là крупору́шка (phiên âm Latinh kruporúška); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.