крупору́шка
Dấu sắc trên крупору́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
крупору́шка nghĩa là máy xay thành tấm, cối xay, xưởng làm tấm.
Nghĩa của крупору́шка
Danh từ
- машина [cái] máy xay thành tấm, cối xay.
- предприятие Xưởng làm tấm.
Biến cách của крупору́шка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | крупору́шка | крупору́шки |
| Sinh cách кого? чего? | крупору́шки | крупору́шек |
| Tặng cách кому? чему? | крупору́шке | крупору́шкам |
| Đối cách кого? что? | крупору́шку | крупору́шки |
| Công cụ cách кем? чем? | крупору́шкой | крупору́шками |
| Giới cách о ком? о чём? | крупору́шке | крупору́шках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
крупорушка nghĩa là gì?
крупорушка (danh từ) nghĩa là máy xay thành tấm, cối xay, xưởng làm tấm.
крупорушка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là крупору́шка (phiên âm Latinh kruporúška); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.