TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

крупье́

giống đựcđộng vật
krupʹjé[krʊˈp⁽ʲ⁾je] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên крупье́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

крупье́ nghĩa là người hồ lì.

Nghĩa của крупье́

Danh từ

  1. Người hồ lì.

Câu hỏi thường gặp

крупье nghĩa là gì?

крупье (danh từ) nghĩa là người hồ lì.

крупье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là крупье́ (phiên âm Latinh krupʹjé, IPA [krʊˈp⁽ʲ⁾je]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.