TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кру́ча

giống cáibất động vật
krúča[ˈkrut͡ɕə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кру́ча chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кру́ча nghĩa là chỗ dốc dựng đứng.

Nghĩa của кру́ча

Danh từ

  1. Chỗ dốc dựng đứng.

Biến cách của кру́ча (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кру́чакру́чи
Sinh cách кого? чего?кру́чикру́ч
Tặng cách кому? чему?кру́чекру́чам
Đối cách кого? что?кру́чукру́чи
Công cụ cách кем? чем?кру́чейкру́чами
Giới cách о ком? о чём?кру́чекру́чах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

круча nghĩa là gì?

круча (danh từ) nghĩa là chỗ dốc dựng đứng.

круча đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кру́ча (phiên âm Latinh krúča, IPA [ˈkrut͡ɕə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.