TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

круше́ц

giống đựcbất động vật
krušéc[krʊˈʂɛt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên круше́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

круше́ц nghĩa là kim loại.

Nghĩa của круше́ц

Danh từ

  1. Kim loại.

Biến cách của круше́ц (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?круше́цкрушцы́
Sinh cách кого? чего?крушца́крушцо́в
Tặng cách кому? чему?крушцу́крушца́м
Đối cách кого? что?круше́цкрушцы́
Công cụ cách кем? чем?крушцо́мкрушца́ми
Giới cách о ком? о чём?крушце́крушца́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

крушец nghĩa là gì?

крушец (danh từ) nghĩa là kim loại.

крушец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là круше́ц (phiên âm Latinh krušéc, IPA [krʊˈʂɛt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.