TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

крыжо́вник

giống đựcbất động vật
kryžóvnik[krɨˈʐovnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên крыжо́вник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

крыжо́вник nghĩa là phúc bồn tử gai, lý gai.

Nghĩa của крыжо́вник

Danh từ

  1. растение [cây] phúc bồn tử gai, lý gai (Grossularia).
  2. tập hợp ягоды [quả, trái] phúc bồn tử gai, lý gai.

Biến cách của крыжо́вник (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?крыжо́вник
Sinh cách кого? чего?крыжо́вника
Tặng cách кому? чему?крыжо́внику
Đối cách кого? что?крыжо́вник
Công cụ cách кем? чем?крыжо́вником
Giới cách о ком? о чём?крыжо́внике

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

крыжовник nghĩa là gì?

крыжовник (danh từ) nghĩa là phúc bồn tử gai, lý gai.

крыжовник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là крыжо́вник (phiên âm Latinh kryžóvnik, IPA [krɨˈʐovnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.