TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

крыла́тый

krylátyj[krɨˈɫatɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên крыла́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

крыла́тый nghĩa là có cánh.

Nghĩa của крыла́тый

Tính từ

  1. Có cánh.
    • крыла́тые слова́danh ngôn, cách ngôn, lời cửa miệng, lời hay ý đẹp

Biến cách của крыла́тый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкрыла́тыйкрыла́тоекрыла́таякрыла́тые
Sinh cáchкрыла́тогокрыла́тогокрыла́тойкрыла́тых
Tặng cáchкрыла́томукрыла́томукрыла́тойкрыла́тым
Đối cáchкрыла́тый / крыла́тогокрыла́тоекрыла́туюкрыла́тые / крыла́тых
Công cụ cáchкрыла́тымкрыла́тымкрыла́тойкрыла́тыми
Giới cáchкрыла́томкрыла́томкрыла́тойкрыла́тых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

крылатый nghĩa là gì?

крылатый (tính từ) nghĩa là có cánh.

крылатый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là крыла́тый (phiên âm Latinh krylátyj, IPA [krɨˈɫatɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.