TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кры́са

Cấp độ ≈B1 giống cáiđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
krýsa[ˈkrɨsə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кры́са chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кры́са nghĩa là con chuột, chuột đồng.

Nghĩa của кры́са

Danh từ

  1. Con chuột, chuột đồng, chuột cống (Rattus).

Biến cách của кры́са (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кры́сакры́сы
Sinh cách кого? чего?кры́сыкры́с
Tặng cách кому? чему?кры́секры́сам
Đối cách кого? что?кры́сукры́с
Công cụ cách кем? чем?кры́сойкры́сами
Giới cách о ком? о чём?кры́секры́сах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

крыса nghĩa là gì?

крыса (danh từ) nghĩa là con chuột, chuột đồng.

крыса đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кры́са (phiên âm Latinh krýsa, IPA [ˈkrɨsə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.