крысоло́вка
Dấu sắc trên крысоло́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
крысоло́вка nghĩa là bẫy chuột, chó bắt chuột.
Nghĩa của крысоло́вка
Danh từ
- ловушка [cái] bẫy chuột.
- собака [giống] chó bắt chuột.
Biến cách của крысоло́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | крысоло́вка | крысоло́вки |
| Sinh cách кого? чего? | крысоло́вки | крысоло́вк |
| Tặng cách кому? чему? | крысоло́вке | крысоло́вкам |
| Đối cách кого? что? | крысоло́вку | крысоло́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | крысоло́вкой | крысоло́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | крысоло́вке | крысоло́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
крысоловка nghĩa là gì?
крысоловка (danh từ) nghĩa là bẫy chuột, chó bắt chuột.
крысоловка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là крысоло́вка (phiên âm Latinh krysolóvka, IPA [krɨsɐˈɫofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.