TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

крысоло́вка

giống cáibất động vật
krysolóvka[krɨsɐˈɫofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên крысоло́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

крысоло́вка nghĩa là bẫy chuột, chó bắt chuột.

Nghĩa của крысоло́вка

Danh từ

  1. ловушка [cái] bẫy chuột.
  2. собака [giống] chó bắt chuột.

Biến cách của крысоло́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?крысоло́вкакрысоло́вки
Sinh cách кого? чего?крысоло́вкикрысоло́вк
Tặng cách кому? чему?крысоло́вкекрысоло́вкам
Đối cách кого? что?крысоло́вкукрысоло́вки
Công cụ cách кем? чем?крысоло́вкойкрысоло́вками
Giới cách о ком? о чём?крысоло́вкекрысоло́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

крысоловка nghĩa là gì?

крысоловка (danh từ) nghĩa là bẫy chuột, chó bắt chuột.

крысоловка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là крысоло́вка (phiên âm Latinh krysolóvka, IPA [krɨsɐˈɫofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.