TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кры́тый

krýtyj[ˈkrɨtɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кры́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кры́тый nghĩa là có mái, có mái che.

Nghĩa của кры́тый

Tính từ

  1. Có mái, có mái che.
    • кры́тый ры́нокchợ có mái che

Biến cách của кры́тый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкры́тыйкры́тоекры́таякры́тые
Sinh cáchкры́тогокры́тогокры́тойкры́тых
Tặng cáchкры́томукры́томукры́тойкры́тым
Đối cáchкры́тый / кры́тогокры́тоекры́туюкры́тые / кры́тых
Công cụ cáchкры́тымкры́тымкры́тойкры́тыми
Giới cáchкры́томкры́томкры́тойкры́тых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

крытый nghĩa là gì?

крытый (tính từ) nghĩa là có mái, có mái che.

крытый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кры́тый (phiên âm Latinh krýtyj, IPA [ˈkrɨtɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.