крыть
крыть nghĩa là che, phủ, ăn, cắt.
Nghĩa của крыть
Động từ
- Che, phủ, lợp, che phủ.
- крыть кры́шу желе́зомlợp mái nhà bằng tôn
- в карточных играх Ăn, cắt, đỡ.
- крыть не́чемcứng cựa, ắng cổ, đớ lưỡi, cứng họng, hết đường chối cãi
Cặp thể của крыть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ крыть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | кро́ю |
| ты | кро́ешь |
| он / она́ / оно́ | кро́ет |
| мы | кро́ем |
| вы | кро́ете |
| они́ | кро́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + крыть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | кры́л |
| Giống cái (она́) | кры́ла |
| Giống trung (оно́) | кры́ло |
| Số nhiều (они́) | кры́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | кро́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | кро́йте |
Họ từ của крыть
Câu ví dụ với крыть
- Утка распустила оба крыла. Một con vịt xòe ra hai cái cánh.Tatoeba #4282350
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
крыть nghĩa là gì?
крыть (động từ) nghĩa là che, phủ, ăn, cắt.
крыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là крыть (phiên âm Latinh krytʹ, IPA [krɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.