TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

крыть

thể chưa hoàn thành
krytʹ[krɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

крыть nghĩa là che, phủ, ăn, cắt.

Nghĩa của крыть

Động từ

  1. Che, phủ, lợp, che phủ.
    • крыть кры́шу желе́зомlợp mái nhà bằng tôn
  2. в карточных играх Ăn, cắt, đỡ.
    • крыть не́чемcứng cựa, ắng cổ, đớ lưỡi, cứng họng, hết đường chối cãi

Cặp thể của крыть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ крыть

NgôiHiện tại
якро́ю
тыкро́ешь
он / она́ / оно́кро́ет
мыкро́ем
выкро́ете
они́кро́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + крыть.

Quá khứ

Giống đực (он)кры́л
Giống cái (она́)кры́ла
Giống trung (оно́)кры́ло
Số nhiều (они́)кры́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)кро́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)кро́йте

Họ từ của крыть

Câu ví dụ với крыть

  • Утка распустила оба крыла. Một con vịt xòe ra hai cái cánh.Tatoeba #4282350

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

крыть nghĩa là gì?

крыть (động từ) nghĩa là che, phủ, ăn, cắt.

крыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là крыть (phiên âm Latinh krytʹ, IPA [krɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.