TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кря́кать

thể chưa hoàn thành
krjákatʹ[ˈkrʲakətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кря́кать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кря́кать nghĩa là kêu cạc cạc, cạp cạp.

Nghĩa của кря́кать

Động từ

  1. Kêu cạc cạc, cạp cạp.
  2. khẩu ngữ о человеке [kêu] ằng ặc, ành ạch, ì ạch, ạch ạch.

Cặp thể của кря́кать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ кря́кать

NgôiHiện tại
якря́каю
тыкря́каешь
он / она́ / оно́кря́кает
мыкря́каем
выкря́каете
они́кря́кают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + крякать.

Quá khứ

Giống đực (он)кря́кал
Giống cái (она́)кря́кала
Giống trung (оно́)кря́кало
Số nhiều (они́)кря́кали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)кря́кай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)кря́кайте

Họ từ của кря́кать

Câu ví dụ với кря́кать

  • Утка крякает. Con vịt kêu quác quác.Tatoeba #4282351

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

крякать nghĩa là gì?

крякать (động từ) nghĩa là kêu cạc cạc, cạp cạp.

крякать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кря́кать (phiên âm Latinh krjákatʹ, IPA [ˈkrʲakətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.