кря́кать
Dấu sắc trên кря́кать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кря́кать nghĩa là kêu cạc cạc, cạp cạp.
Nghĩa của кря́кать
Động từ
- Kêu cạc cạc, cạp cạp.
- khẩu ngữ о человеке [kêu] ằng ặc, ành ạch, ì ạch, ạch ạch.
Cặp thể của кря́кать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ кря́кать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | кря́каю |
| ты | кря́каешь |
| он / она́ / оно́ | кря́кает |
| мы | кря́каем |
| вы | кря́каете |
| они́ | кря́кают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + крякать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | кря́кал |
| Giống cái (она́) | кря́кала |
| Giống trung (оно́) | кря́кало |
| Số nhiều (они́) | кря́кали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | кря́кай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | кря́кайте |
Họ từ của кря́кать
Câu ví dụ với кря́кать
- Утка крякает. Con vịt kêu quác quác.Tatoeba #4282351
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
крякать nghĩa là gì?
крякать (động từ) nghĩa là kêu cạc cạc, cạp cạp.
крякать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кря́кать (phiên âm Latinh krjákatʹ, IPA [ˈkrʲakətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.