TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ксенофо́бия

giống cáibất động vật
ksenofóbija[ksʲɪnɐˈfobʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ксенофо́бия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ксенофо́бия nghĩa là tinh bài ngoại.

Nghĩa của ксенофо́бия

Danh từ

  1. Tinh bài ngoại.

Biến cách của ксенофо́бия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ксенофо́бияксенофо́бии
Sinh cách кого? чего?ксенофо́бииксенофо́бий
Tặng cách кому? чему?ксенофо́бииксенофо́биям
Đối cách кого? что?ксенофо́биюксенофо́бии
Công cụ cách кем? чем?ксенофо́биейксенофо́биями
Giới cách о ком? о чём?ксенофо́бииксенофо́биях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ксенофобия nghĩa là gì?

ксенофобия (danh từ) nghĩa là tinh bài ngoại.

ксенофобия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ксенофо́бия (phiên âm Latinh ksenofóbija, IPA [ksʲɪnɐˈfobʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.