TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ксе́рокс

giống đựcbất động vật
kséroks[ˈksʲerəks] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ксе́рокс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ксе́рокс nghĩa là máy sao chụp.

Nghĩa của ксе́рокс

Danh từ

  1. Máy sao chụp, máy sao chụp tự động, máy sao chụp tài liệu.

Biến cách của ксе́рокс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ксе́роксксе́роксы
Sinh cách кого? чего?ксе́роксаксе́роксов
Tặng cách кому? чему?ксе́роксуксе́роксам
Đối cách кого? что?ксе́роксксе́роксы
Công cụ cách кем? чем?ксе́роксомксе́роксами
Giới cách о ком? о чём?ксе́роксексе́роксах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ксерокс nghĩa là gì?

ксерокс (danh từ) nghĩa là máy sao chụp.

ксерокс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ксе́рокс (phiên âm Latinh kséroks, IPA [ˈksʲerəks]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.