TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ксилофо́н

giống đựcbất động vật
ksilofón[ksʲɪɫɐˈfon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ксилофо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ксилофо́н nghĩa là mộc cầm.

Nghĩa của ксилофо́н

Danh từ

  1. Mộc cầm.

Biến cách của ксилофо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ксилофо́нксилофо́ны
Sinh cách кого? чего?ксилофо́наксилофо́нов
Tặng cách кому? чему?ксилофо́нуксилофо́нам
Đối cách кого? что?ксилофо́нксилофо́ны
Công cụ cách кем? чем?ксилофо́номксилофо́нами
Giới cách о ком? о чём?ксилофо́нексилофо́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ксилофон nghĩa là gì?

ксилофон (danh từ) nghĩa là mộc cầm.

ксилофон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ксилофо́н (phiên âm Latinh ksilofón, IPA [ksʲɪɫɐˈfon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.