Куа́ла-Лу́мпур
Kuála-Lúmpur[kʊˌaɫə ˈɫumpʊr]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Куа́ла-Лу́мпур chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Куа́ла-Лу́мпур nghĩa là cát long pha, cu-a-la lăm-pơ.
Nghĩa của Куа́ла-Лу́мпур
Danh từ riêng
- Cát long pha, cu-a-la lăm-pơ.
Biến cách của Куа́ла-Лу́мпур (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Куа́ла-Лу́мпур |
| Sinh cách кого? чего? | Куа́ла-Лу́мпура |
| Tặng cách кому? чему? | Куа́ла-Лу́мпуру |
| Đối cách кого? что? | Куа́ла-Лу́мпур |
| Công cụ cách кем? чем? | Куа́ла-Лу́мпуром |
| Giới cách о ком? о чём? | Куа́ла-Лу́мпуре |
Họ từ của Куа́ла-Лу́мпур
Câu hỏi thường gặp
Куала-Лумпур nghĩa là gì?
Куала-Лумпур (danh từ riêng) nghĩa là cát long pha, cu-a-la lăm-pơ.
Куала-Лумпур đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Куа́ла-Лу́мпур (phiên âm Latinh Kuála-Lúmpur, IPA [kʊˌaɫə ˈɫumpʊr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.