TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кубату́ра

giống cáibất động vật
kubatúra[kʊbɐˈturə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кубату́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кубату́ра nghĩa là khối lượng.

Nghĩa của кубату́ра

Danh từ

  1. Thể tích, khối lượng.

Biến cách của кубату́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кубату́ракубату́ры
Sinh cách кого? чего?кубату́рыкубату́р
Tặng cách кому? чему?кубату́рекубату́рам
Đối cách кого? что?кубату́рукубату́ры
Công cụ cách кем? чем?кубату́ройкубату́рами
Giới cách о ком? о чём?кубату́рекубату́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кубатура nghĩa là gì?

кубатура (danh từ) nghĩa là khối lượng.

кубатура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кубату́ра (phiên âm Latinh kubatúra, IPA [kʊbɐˈturə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.