кубату́ра
giống cáibất động vật
kubatúra[kʊbɐˈturə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кубату́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кубату́ра nghĩa là khối lượng.
Nghĩa của кубату́ра
Danh từ
- Thể tích, khối lượng.
Biến cách của кубату́ра (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кубату́ра | кубату́ры |
| Sinh cách кого? чего? | кубату́ры | кубату́р |
| Tặng cách кому? чему? | кубату́ре | кубату́рам |
| Đối cách кого? что? | кубату́ру | кубату́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | кубату́рой | кубату́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | кубату́ре | кубату́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кубатура nghĩa là gì?
кубатура (danh từ) nghĩa là khối lượng.
кубатура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кубату́ра (phiên âm Latinh kubatúra, IPA [kʊbɐˈturə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.