TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ку́бик

giống đựcbất động vật
kúbik[ˈkubʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ку́бик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ку́бик nghĩa là khối con.

Nghĩa của ку́бик

Danh từ

  1. Khối con.
  2. khẩu ngữ кубический сантиметр Phân khối, xăng-ti-mét(centimet) khối.

Biến cách của ку́бик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ку́бикку́бики
Sinh cách кого? чего?ку́бикаку́биков
Tặng cách кому? чему?ку́бикуку́бикам
Đối cách кого? что?ку́бикку́бики
Công cụ cách кем? чем?ку́бикомку́биками
Giới cách о ком? о чём?ку́бикеку́биках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ку́бик

Câu hỏi thường gặp

кубик nghĩa là gì?

кубик (danh từ) nghĩa là khối con.

кубик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ку́бик (phiên âm Latinh kúbik, IPA [ˈkubʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.