ку́бик
giống đựcbất động vật
kúbik[ˈkubʲɪk]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ку́бик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ку́бик nghĩa là khối con.
Nghĩa của ку́бик
Danh từ
- Khối con.
- khẩu ngữ кубический сантиметр Phân khối, xăng-ti-mét(centimet) khối.
Biến cách của ку́бик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ку́бик | ку́бики |
| Sinh cách кого? чего? | ку́бика | ку́биков |
| Tặng cách кому? чему? | ку́бику | ку́бикам |
| Đối cách кого? что? | ку́бик | ку́бики |
| Công cụ cách кем? чем? | ку́биком | ку́биками |
| Giới cách о ком? о чём? | ку́бике | ку́биках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của ку́бик
Câu hỏi thường gặp
кубик nghĩa là gì?
кубик (danh từ) nghĩa là khối con.
кубик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ку́бик (phiên âm Latinh kúbik, IPA [ˈkubʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.