куби́зм
giống đựcbất động vật
kubízm[kʊˈbʲizm]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên куби́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
куби́зм nghĩa là chủ nghĩa lập thể.
Nghĩa của куби́зм
Danh từ
- nghệ thuật Chủ nghĩa lập thể.
Biến cách của куби́зм (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | куби́зм |
| Sinh cách кого? чего? | куби́зма |
| Tặng cách кому? чему? | куби́зму |
| Đối cách кого? что? | куби́зм |
| Công cụ cách кем? чем? | куби́змом |
| Giới cách о ком? о чём? | куби́зме |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кубизм nghĩa là gì?
кубизм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa lập thể.
кубизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là куби́зм (phiên âm Latinh kubízm, IPA [kʊˈbʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.