TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

куби́зм

giống đựcbất động vật
kubízm[kʊˈbʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên куби́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

куби́зм nghĩa là chủ nghĩa lập thể.

Nghĩa của куби́зм

Danh từ

  1. nghệ thuật Chủ nghĩa lập thể.

Biến cách của куби́зм (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?куби́зм
Sinh cách кого? чего?куби́зма
Tặng cách кому? чему?куби́зму
Đối cách кого? что?куби́зм
Công cụ cách кем? чем?куби́змом
Giới cách о ком? о чём?куби́зме

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кубизм nghĩa là gì?

кубизм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa lập thể.

кубизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là куби́зм (phiên âm Latinh kubízm, IPA [kʊˈbʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.