куби́нец
Dấu sắc trên куби́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
куби́нец nghĩa là người cu-ba.
Nghĩa của куби́нец
Danh từ
- Người Cu-ba.
Biến cách của куби́нец (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | куби́нец | куби́нцы |
| Sinh cách кого? чего? | куби́нца | куби́нцев |
| Tặng cách кому? чему? | куби́нцу | куби́нцам |
| Đối cách кого? что? | куби́нца | куби́нцев |
| Công cụ cách кем? чем? | куби́нцем | куби́нцами |
| Giới cách о ком? о чём? | куби́нце | куби́нцах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
кубинец nghĩa là gì?
кубинец (danh từ) nghĩa là người cu-ba.
кубинец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là куби́нец (phiên âm Latinh kubínec, IPA [kʊˈbʲinʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.