TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кубоме́тр

giống đựcbất động vật
kubométr[kʊbɐˈmʲet(ə)r] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кубоме́тр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кубоме́тр nghĩa là mét khối.

Nghĩa của кубоме́тр

Danh từ

  1. Mét(thước) khối.

Biến cách của кубоме́тр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кубоме́тркубоме́тры
Sinh cách кого? чего?кубоме́тракубоме́тров
Tặng cách кому? чему?кубоме́трукубоме́трам
Đối cách кого? что?кубоме́тркубоме́тры
Công cụ cách кем? чем?кубоме́тромкубоме́трами
Giới cách о ком? о чём?кубоме́трекубоме́трах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кубометр nghĩa là gì?

кубометр (danh từ) nghĩa là mét khối.

кубометр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кубоме́тр (phiên âm Latinh kubométr, IPA [kʊbɐˈmʲet(ə)r]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.