TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кубы́шка

giống cáibất động vật
kubýška giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кубы́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кубы́шка nghĩa là bùng binh, ống tiền.

Nghĩa của кубы́шка

Danh từ

  1. копилка [cái] bùng binh, ống tiền.
    • держа́ть де́ньги в кубы́шкаеđể dành tiền trong bùng binh
  2. khẩu ngữ толстушка Người đàn bà béo phì, bồ sứt cạp.

Biến cách của кубы́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кубы́шкакубы́шки
Sinh cách кого? чего?кубы́шкикубы́шек
Tặng cách кому? чему?кубы́шкекубы́шкам
Đối cách кого? что?кубы́шкукубы́шки
Công cụ cách кем? чем?кубы́шкойкубы́шками
Giới cách о ком? о чём?кубы́шкекубы́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кубышка nghĩa là gì?

кубышка (danh từ) nghĩa là bùng binh, ống tiền.

кубышка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кубы́шка (phiên âm Latinh kubýška); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.