TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ку́бок

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kúbok[ˈkubək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ку́бок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ку́бок nghĩa là cái chén tống, cốc lớn, cúp, giải.

Nghĩa của ку́бок

Danh từ

  1. Cái chén tống, cốc lớn.
  2. приз Cúp, giải.
    • переходя́щий ку́бокcúp (giải) luân lưu

Biến cách của ку́бок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ку́бокку́бки
Sinh cách кого? чего?ку́бкаку́бков
Tặng cách кому? чему?ку́бкуку́бкам
Đối cách кого? что?ку́бокку́бки
Công cụ cách кем? чем?ку́бкомку́бками
Giới cách о ком? о чём?ку́бкеку́бках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ку́бок

Đồng nghĩa

Họ từ của ку́бок

Câu hỏi thường gặp

кубок nghĩa là gì?

кубок (danh từ) nghĩa là cái chén tống, cốc lớn, cúp, giải.

кубок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ку́бок (phiên âm Latinh kúbok, IPA [ˈkubək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.