ку́бок
Dấu sắc trên ку́бок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ку́бок nghĩa là cái chén tống, cốc lớn, cúp, giải.
Nghĩa của ку́бок
Danh từ
- Cái chén tống, cốc lớn.
- приз Cúp, giải.
- переходя́щий ку́бокcúp (giải) luân lưu
Biến cách của ку́бок (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ку́бок | ку́бки |
| Sinh cách кого? чего? | ку́бка | ку́бков |
| Tặng cách кому? чему? | ку́бку | ку́бкам |
| Đối cách кого? что? | ку́бок | ку́бки |
| Công cụ cách кем? чем? | ку́бком | ку́бками |
| Giới cách о ком? о чём? | ку́бке | ку́бках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ку́бок
Đồng nghĩa
Họ từ của ку́бок
Câu hỏi thường gặp
кубок nghĩa là gì?
кубок (danh từ) nghĩa là cái chén tống, cốc lớn, cúp, giải.
кубок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ку́бок (phiên âm Latinh kúbok, IPA [ˈkubək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.