TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ку́брик

giống đựcbất động vật
kúbrik[ˈkubrʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ку́брик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ку́брик nghĩa là buồng thủy thủ.

Nghĩa của ку́брик

Danh từ

  1. hàng hải Buồng (phòng) thủy thủ.

Biến cách của ку́брик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ку́брикку́брики
Sinh cách кого? чего?ку́брикаку́бриков
Tặng cách кому? чему?ку́брикуку́брикам
Đối cách кого? что?ку́брикку́брики
Công cụ cách кем? чем?ку́брикомку́бриками
Giới cách о ком? о чём?ку́брикеку́бриках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кубрик nghĩa là gì?

кубрик (danh từ) nghĩa là buồng thủy thủ.

кубрик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ку́брик (phiên âm Latinh kúbrik, IPA [ˈkubrʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.