ку́брик
giống đựcbất động vật
kúbrik[ˈkubrʲɪk]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ку́брик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ку́брик nghĩa là buồng thủy thủ.
Nghĩa của ку́брик
Danh từ
- hàng hải Buồng (phòng) thủy thủ.
Biến cách của ку́брик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ку́брик | ку́брики |
| Sinh cách кого? чего? | ку́брика | ку́бриков |
| Tặng cách кому? чему? | ку́брику | ку́брикам |
| Đối cách кого? что? | ку́брик | ку́брики |
| Công cụ cách кем? чем? | ку́бриком | ку́бриками |
| Giới cách о ком? о чём? | ку́брике | ку́бриках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кубрик nghĩa là gì?
кубрик (danh từ) nghĩa là buồng thủy thủ.
кубрик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ку́брик (phiên âm Latinh kúbrik, IPA [ˈkubrʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.