кувыркну́ться
Dấu sắc trên кувыркну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кувыркну́ться nghĩa là nhào lộn, lộn nhào.
Nghĩa của кувыркну́ться
Thể hoàn thành của кувырка́ться.
Động từ
- Nhào lộn, lộn nhào.
Cặp thể của кувыркну́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ кувыркну́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | кувыркну́сь |
| ты | кувыркнёшься |
| он / она́ / оно́ | кувыркнётся |
| мы | кувыркнёмся |
| вы | кувыркнётесь |
| они́ | кувыркну́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | кувыркну́лся |
| Giống cái (она́) | кувыркну́лась |
| Giống trung (оно́) | кувыркну́лось |
| Số nhiều (они́) | кувыркну́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | кувыркни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | кувыркни́тесь |
Họ từ của кувыркну́ться
Câu ví dụ với кувыркну́ться
- Он кувыркнулся. Anh ấy đã làm một cú lộn nhào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4991400
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
кувыркнуться nghĩa là gì?
кувыркнуться (động từ) nghĩa là nhào lộn, lộn nhào.
кувыркнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кувыркну́ться (phiên âm Latinh kuvyrknútʹsja, IPA [kʊvɨrkˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.