TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кувши́н

giống đựcbất động vật
kuvšín[kʊfˈʂɨn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кувши́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кувши́н nghĩa là cái ấm bình.

Nghĩa của кувши́н

Danh từ

  1. Cái ấm bình. bình có quai, ché, chĩnh, chum.

Biến cách của кувши́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кувши́нкувши́ны
Sinh cách кого? чего?кувши́накувши́нов
Tặng cách кому? чему?кувши́нукувши́нам
Đối cách кого? что?кувши́нкувши́ны
Công cụ cách кем? чем?кувши́номкувши́нами
Giới cách о ком? о чём?кувши́некувши́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кувшин nghĩa là gì?

кувшин (danh từ) nghĩa là cái ấm bình.

кувшин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кувши́н (phiên âm Latinh kuvšín, IPA [kʊfˈʂɨn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.