кувши́н
giống đựcbất động vật
kuvšín[kʊfˈʂɨn]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кувши́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кувши́н nghĩa là cái ấm bình.
Nghĩa của кувши́н
Danh từ
- Cái ấm bình. bình có quai, ché, chĩnh, chum.
Biến cách của кувши́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кувши́н | кувши́ны |
| Sinh cách кого? чего? | кувши́на | кувши́нов |
| Tặng cách кому? чему? | кувши́ну | кувши́нам |
| Đối cách кого? что? | кувши́н | кувши́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | кувши́ном | кувши́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | кувши́не | кувши́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кувшин nghĩa là gì?
кувшин (danh từ) nghĩa là cái ấm bình.
кувшин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кувши́н (phiên âm Latinh kuvšín, IPA [kʊfˈʂɨn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.