TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кувши́нка

giống cáibất động vật
kuvšínka[kʊfˈʂɨnkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кувши́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кувши́нка nghĩa là bông súng, hoa súng.

Nghĩa của кувши́нка

Danh từ

  1. thực vật học [cây] bông súng, hoa súng (Nymphaea).

Biến cách của кувши́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кувши́нкакувши́нки
Sinh cách кого? чего?кувши́нкикувши́нок
Tặng cách кому? чему?кувши́нкекувши́нкам
Đối cách кого? что?кувши́нкукувши́нки
Công cụ cách кем? чем?кувши́нкойкувши́нками
Giới cách о ком? о чём?кувши́нкекувши́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кувшинка nghĩa là gì?

кувшинка (danh từ) nghĩa là bông súng, hoa súng.

кувшинка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кувши́нка (phiên âm Latinh kuvšínka, IPA [kʊfˈʂɨnkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.