TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кувырко́м

kuvyrkóm giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кувырко́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кувырко́м nghĩa là lộn nhào.

Nghĩa của кувырко́м

Phó từ

  1. khẩu ngữ [một cách] lộn nhào.
    • потеле́ть кувырко́мngã lộn nhào (lộn tùng phèo, lăn cù)

Câu hỏi thường gặp

кувырком nghĩa là gì?

кувырком (phó từ) nghĩa là lộn nhào.

кувырком đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кувырко́м (phiên âm Latinh kuvyrkóm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.