TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

куда́

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kudá[kʊˈda] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên куда́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

куда́ nghĩa là đâu.

Nghĩa của куда́

Phó từ

  1. Đâu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với куда́

Đồng nghĩa

Họ từ của куда́

Câu ví dụ với куда́

  • Я не знаю, куда ушёл Том. Tôi không biết là Tom đã đi đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3360903
  • Ты хоть скажи мне, куда идёшь. Ít nhất bạn cũng phải cho tôi biết bạn định đi đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3578652
  • Я не знаю, куда пошёл Том. Tôi không biết là Tom đã đi đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7129055
  • Вы хотя бы скажите мне, куда идёте. Ít nhất bạn cũng phải cho tôi biết bạn định đi đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3578653
  • Я не помню, куда подевал свой зонт. Tôi không nhớ tôi để cái ô của mình ở đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3866432
  • Куда ты ходил вчера вечером? Tối qua bạn đã đi đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10501825
  • Куда вы ходили вчера вечером? Tối qua bạn đã đi đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13891405
  • Не знаю, куда идти и что делать. Tôi không biết nên đi đâu hay làm gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14010748

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

куда nghĩa là gì?

куда (phó từ) nghĩa là đâu.

куда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là куда́ (phiên âm Latinh kudá, IPA [kʊˈda]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.