TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кувыро́к

giống đựcbất động vật
kuvyrók[kʊvɨˈrok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кувыро́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кувыро́к nghĩa là lộn, nhào lộn.

Nghĩa của кувыро́к

Danh từ

  1. Lộn, nhào lộn.

Biến cách của кувыро́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кувыро́ккувырки́
Sinh cách кого? чего?кувырка́кувырко́в
Tặng cách кому? чему?кувырку́кувырка́м
Đối cách кого? что?кувыро́ккувырки́
Công cụ cách кем? чем?кувырко́мкувырка́ми
Giới cách о ком? о чём?кувырке́кувырка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кувырок nghĩa là gì?

кувырок (danh từ) nghĩa là lộn, nhào lộn.

кувырок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кувыро́к (phiên âm Latinh kuvyrók, IPA [kʊvɨˈrok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.