TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

куда́хтать

thể chưa hoàn thành
kudáxtatʹ[kʊˈdaxtətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên куда́хтать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

куда́хтать nghĩa là kêu cục tác, tục tác.

Nghĩa của куда́хтать

Động từ

  1. Kêu cục tác, tục tác, cục ta cục tác.

Chia động từ куда́хтать

NgôiHiện tại
якуда́хчу
тыкуда́хчешь
он / она́ / оно́куда́хчет
мыкуда́хчем
выкуда́хчете
они́куда́хчут

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кудахтать.

Quá khứ

Giống đực (он)куда́хтал
Giống cái (она́)куда́хтала
Giống trung (оно́)куда́хтало
Số nhiều (они́)куда́хтали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)куда́хчи
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)куда́хчите

Câu hỏi thường gặp

кудахтать nghĩa là gì?

кудахтать (động từ) nghĩa là kêu cục tác, tục tác.

кудахтать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là куда́хтать (phiên âm Latinh kudáxtatʹ, IPA [kʊˈdaxtətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.