Dấu sắc trên куда́-то chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
куда́-то nghĩa là đâu đó.
Nghĩa của куда́-то
Phó từ
Đâu đó.
Câu hỏi thường gặp
куда-то nghĩa là gì?
куда-то (phó từ) nghĩa là đâu đó.
куда-то đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là куда́-то (phiên âm Latinh kudá-to, IPA [kʊˈda‿tə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.