TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ку́дри

giống đựcbất động vật
kúdri[ˈkudrʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ку́дри chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ку́дри nghĩa là mớ tóc quăn, mái tóc xoăn.

Nghĩa của ку́дри

Danh từ

  1. Mớ tóc quăn, mái tóc xoăn.

Biến cách của ку́дри (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?ку́дри
Sinh cách кого? чего?кудре́й
Tặng cách кому? чему?кудря́м
Đối cách кого? что?ку́дри
Công cụ cách кем? чем?кудря́ми
Giới cách о ком? о чём?кудря́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кудри nghĩa là gì?

кудри (danh từ) nghĩa là mớ tóc quăn, mái tóc xoăn.

кудри đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ку́дри (phiên âm Latinh kúdri, IPA [ˈkudrʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.