ку́дри
Dấu sắc trên ку́дри chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ку́дри nghĩa là mớ tóc quăn, mái tóc xoăn.
Nghĩa của ку́дри
Danh từ
- Mớ tóc quăn, mái tóc xoăn.
Biến cách của ку́дри (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | ку́дри |
| Sinh cách кого? чего? | кудре́й |
| Tặng cách кому? чему? | кудря́м |
| Đối cách кого? что? | ку́дри |
| Công cụ cách кем? чем? | кудря́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | кудря́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кудри nghĩa là gì?
кудри (danh từ) nghĩa là mớ tóc quăn, mái tóc xoăn.
кудри đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ку́дри (phiên âm Latinh kúdri, IPA [ˈkudrʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.