TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кузе́н

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kuzɛ́n[kʊˈzɛn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кузе́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кузе́н nghĩa là anh họ, chị họ.

Nghĩa của кузе́н

Danh từ

  1. Anh họ, chị họ, em họ.

Biến cách của кузе́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кузе́нкузе́ны
Sinh cách кого? чего?кузе́накузе́нов
Tặng cách кому? чему?кузе́нукузе́нам
Đối cách кого? что?кузе́накузе́нов
Công cụ cách кем? чем?кузе́номкузе́нами
Giới cách о ком? о чём?кузе́некузе́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

кузен nghĩa là gì?

кузен (danh từ) nghĩa là anh họ, chị họ.

кузен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кузе́н (phiên âm Latinh kuzɛ́n, IPA [kʊˈzɛn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.