кузе́н
kuzɛ́n[kʊˈzɛn]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кузе́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кузе́н nghĩa là anh họ, chị họ.
Nghĩa của кузе́н
Danh từ
- Anh họ, chị họ, em họ.
Biến cách của кузе́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кузе́н | кузе́ны |
| Sinh cách кого? чего? | кузе́на | кузе́нов |
| Tặng cách кому? чему? | кузе́ну | кузе́нам |
| Đối cách кого? что? | кузе́на | кузе́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | кузе́ном | кузе́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | кузе́не | кузе́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
кузен nghĩa là gì?
кузен (danh từ) nghĩa là anh họ, chị họ.
кузен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кузе́н (phiên âm Latinh kuzɛ́n, IPA [kʊˈzɛn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.