TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кузне́чик

giống đựcđộng vật
kuznéčik[kʊzʲˈnʲet͡ɕɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кузне́чик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кузне́чик nghĩa là châu chấu, cào cào.

Nghĩa của кузне́чик

Danh từ

  1. động vật học [con] châu chấu, cào cào (Tettigoniidae).

Biến cách của кузне́чик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кузне́чиккузне́чики
Sinh cách кого? чего?кузне́чикакузне́чиков
Tặng cách кому? чему?кузне́чикукузне́чикам
Đối cách кого? что?кузне́чикакузне́чиков
Công cụ cách кем? чем?кузне́чикомкузне́чиками
Giới cách о ком? о чём?кузне́чикекузне́чиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

кузнечик nghĩa là gì?

кузнечик (danh từ) nghĩa là châu chấu, cào cào.

кузнечик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кузне́чик (phiên âm Latinh kuznéčik, IPA [kʊzʲˈnʲet͡ɕɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.