кузне́чик
Dấu sắc trên кузне́чик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кузне́чик nghĩa là châu chấu, cào cào.
Nghĩa của кузне́чик
Danh từ
- động vật học [con] châu chấu, cào cào (Tettigoniidae).
Biến cách của кузне́чик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кузне́чик | кузне́чики |
| Sinh cách кого? чего? | кузне́чика | кузне́чиков |
| Tặng cách кому? чему? | кузне́чику | кузне́чикам |
| Đối cách кого? что? | кузне́чика | кузне́чиков |
| Công cụ cách кем? чем? | кузне́чиком | кузне́чиками |
| Giới cách о ком? о чём? | кузне́чике | кузне́чиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
кузнечик nghĩa là gì?
кузнечик (danh từ) nghĩa là châu chấu, cào cào.
кузнечик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кузне́чик (phiên âm Latinh kuznéčik, IPA [kʊzʲˈnʲet͡ɕɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.