кукаре́кать
Dấu sắc trên кукаре́кать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кукаре́кать nghĩa là gáy, te te.
Nghĩa của кукаре́кать
Động từ
- Gáy, [gáy] te te, o o, tẻ tè te, ò o o ò.
Chia động từ кукаре́кать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | кукаре́каю |
| ты | кукаре́каешь |
| он / она́ / оно́ | кукаре́кает |
| мы | кукаре́каем |
| вы | кукаре́каете |
| они́ | кукаре́кают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кукарекать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | кукаре́кал |
| Giống cái (она́) | кукаре́кала |
| Giống trung (оно́) | кукаре́кало |
| Số nhiều (они́) | кукаре́кали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | кукаре́кай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | кукаре́кайте |
Câu hỏi thường gặp
кукарекать nghĩa là gì?
кукарекать (động từ) nghĩa là gáy, te te.
кукарекать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кукаре́кать (phiên âm Latinh kukarékatʹ, IPA [kʊkɐˈrʲekətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.