ку́зов
Dấu sắc trên ку́зов chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ку́зов nghĩa là giỏ, làn, hòm xe, thùng xe.
Nghĩa của ку́зов
Danh từ
- кулошко [cái] giỏ, làn, lẵng.
- автомашины Hòm xe, thùng xe, thân xe.
Biến cách của ку́зов (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ку́зов | кузова́ |
| Sinh cách кого? чего? | ку́зова | кузово́в |
| Tặng cách кому? чему? | ку́зову | кузова́м |
| Đối cách кого? что? | ку́зов | кузова́ |
| Công cụ cách кем? чем? | ку́зовом | кузова́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | ку́зове | кузова́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ку́зов
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
кузов nghĩa là gì?
кузов (danh từ) nghĩa là giỏ, làn, hòm xe, thùng xe.
кузов đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ку́зов (phiên âm Latinh kúzov, IPA [ˈkuzəf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.