TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ку́зов

giống đựcbất động vật
kúzov[ˈkuzəf] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ку́зов chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ку́зов nghĩa là giỏ, làn, hòm xe, thùng xe.

Nghĩa của ку́зов

Danh từ

  1. кулошко [cái] giỏ, làn, lẵng.
  2. автомашины Hòm xe, thùng xe, thân xe.

Biến cách của ку́зов (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ку́зовкузова́
Sinh cách кого? чего?ку́зовакузово́в
Tặng cách кому? чему?ку́зовукузова́м
Đối cách кого? что?ку́зовкузова́
Công cụ cách кем? чем?ку́зовомкузова́ми
Giới cách о ком? о чём?ку́зовекузова́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ку́зов

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

кузов nghĩa là gì?

кузов (danh từ) nghĩa là giỏ, làn, hòm xe, thùng xe.

кузов đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ку́зов (phiên âm Latinh kúzov, IPA [ˈkuzəf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.