ку́кла
Dấu sắc trên ку́кла chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ку́кла nghĩa là con búp bê.
Nghĩa của ку́кла
Danh từ
- Con búp bê; (театральная) [con] rối.
Biến cách của ку́кла (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ку́кла | ку́клы |
| Sinh cách кого? чего? | ку́клы | ку́кол |
| Tặng cách кому? чему? | ку́кле | ку́клам |
| Đối cách кого? что? | ку́клу | ку́кол |
| Công cụ cách кем? чем? | ку́клой | ку́клами |
| Giới cách о ком? о чём? | ку́кле | ку́клах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của ку́кла
Câu ví dụ với ку́кла
- Сломанная кукла — моя. Con búp bê bị hỏng đó là của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14029913
- Мэри играет со своими куклами. Mary đang chơi với búp bê. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5592965
- Мэри играет в свои куклы. Mary đang chơi với búp bê. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5592966
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
кукла nghĩa là gì?
кукла (danh từ) nghĩa là con búp bê.
кукла đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ку́кла (phiên âm Latinh kúkla, IPA [ˈkukɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.