Dấu sắc trên кукареку́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кукареку́ nghĩa là ò ó o, o o.
Nghĩa của кукареку́
Thán từ
Ò ó o, o o.
Câu hỏi thường gặp
кукареку nghĩa là gì?
кукареку (thán từ) nghĩa là ò ó o, o o.
кукареку đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кукареку́ (phiên âm Latinh kukarekú, IPA [kʊkərʲɪˈku]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.