TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ку́колка

giống cáiđộng vật
kúkolka[ˈkukəɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ку́колка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ку́колка nghĩa là nhộng.

Nghĩa của ку́колка

Danh từ

  1. động vật học [con] nhộng.

Biến cách của ку́колка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ку́колкаку́колки
Sinh cách кого? чего?ку́колкику́колок
Tặng cách кому? чему?ку́колкеку́колкам
Đối cách кого? что?ку́колкуку́колок
Công cụ cách кем? чем?ку́колкойку́колками
Giới cách о ком? о чём?ку́колкеку́колках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của ку́колка

Câu hỏi thường gặp

куколка nghĩa là gì?

куколка (danh từ) nghĩa là nhộng.

куколка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ку́колка (phiên âm Latinh kúkolka, IPA [ˈkukəɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.