ку́колка
giống cáiđộng vật
kúkolka[ˈkukəɫkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ку́колка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ку́колка nghĩa là nhộng.
Nghĩa của ку́колка
Danh từ
- động vật học [con] nhộng.
Biến cách của ку́колка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ку́колка | ку́колки |
| Sinh cách кого? чего? | ку́колки | ку́колок |
| Tặng cách кому? чему? | ку́колке | ку́колкам |
| Đối cách кого? что? | ку́колку | ку́колок |
| Công cụ cách кем? чем? | ку́колкой | ку́колками |
| Giới cách о ком? о чём? | ку́колке | ку́колках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của ку́колка
Câu hỏi thường gặp
куколка nghĩa là gì?
куколка (danh từ) nghĩa là nhộng.
куколка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ку́колка (phiên âm Latinh kúkolka, IPA [ˈkukəɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.