ку́кольный
Dấu sắc trên ку́кольный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ку́кольный nghĩa là Thuộc về búp bê; con rối; (как у куклы) [giống] búp bê.
Nghĩa của ку́кольный
Tính từ
- Thuộc về búp bê; con rối; (как у куклы) [giống] búp bê.
- кукольный теа́трnhà hát múa rối
- кукольный фильмphim búp bê, phim con rối
Biến cách của ку́кольный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ку́кольный | ку́кольное | ку́кольная | ку́кольные |
| Sinh cách | ку́кольного | ку́кольного | ку́кольной | ку́кольных |
| Tặng cách | ку́кольному | ку́кольному | ку́кольной | ку́кольным |
| Đối cách | ку́кольный / ку́кольного | ку́кольное | ку́кольную | ку́кольные / ку́кольных |
| Công cụ cách | ку́кольным | ку́кольным | ку́кольной | ку́кольными |
| Giới cách | ку́кольном | ку́кольном | ку́кольной | ку́кольных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của ку́кольный
Câu hỏi thường gặp
кукольный nghĩa là gì?
кукольный (tính từ) nghĩa là Thuộc về búp bê; con rối; (как у куклы) [giống] búp bê.
кукольный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ку́кольный (phiên âm Latinh kúkolʹnyj, IPA [ˈkukəlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.