TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кула́цкий

kuláckij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кула́цкий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кула́цкий nghĩa là phú nông.

Nghĩa của кула́цкий

Tính từ

  1. Thuộc về cu-lắc, phú nông.

Biến cách của кула́цкий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкула́цкийкула́цкоекула́цкаякула́цкие
Sinh cáchкула́цкогокула́цкогокула́цкойкула́цких
Tặng cáchкула́цкомукула́цкомукула́цкойкула́цким
Đối cáchкула́цкийкула́цкоекула́цкуюкула́цкие
Công cụ cáchкула́цкимкула́цкимкула́цкойкула́цкими
Giới cáchкула́цкомкула́цкомкула́цкойкула́цких
Dạng ngắn*кула́цк*кула́цко*кула́цкакула́цки

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

кулацкий nghĩa là gì?

кулацкий (tính từ) nghĩa là phú nông.

кулацкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кула́цкий (phiên âm Latinh kuláckij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.