TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кула́чество

giống trungbất động vật
kuláčestvo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кула́чество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кула́чество nghĩa là tầng lớp cu-lắc, phú nông.

Nghĩa của кула́чество

Danh từ

  1. Tầng lớp cu-lắc, phú nông.

Biến cách của кула́чество (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?кула́чество
Sinh cách кого? чего?кула́чества
Tặng cách кому? чему?кула́честву
Đối cách кого? что?кула́чество
Công cụ cách кем? чем?кула́чеством
Giới cách о ком? о чём?кула́честве

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кулачество nghĩa là gì?

кулачество (danh từ) nghĩa là tầng lớp cu-lắc, phú nông.

кулачество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кула́чество (phiên âm Latinh kuláčestvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.