TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кули́ч

giống đựcbất động vật
kulíč[kʊˈlʲit͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кули́ч chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кули́ч nghĩa là bánh mì ngọt.

Nghĩa của кули́ч

Danh từ

  1. Bánh mì ngọt (thường làm nhân dịp lễ Phục sinh).

Biến cách của кули́ч (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кули́чкуличи́
Sinh cách кого? чего?кулича́куличе́й
Tặng cách кому? чему?куличу́кулича́м
Đối cách кого? что?кули́чкуличи́
Công cụ cách кем? чем?куличо́мкулича́ми
Giới cách о ком? о чём?куличе́кулича́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кулич nghĩa là gì?

кулич (danh từ) nghĩa là bánh mì ngọt.

кулич đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кули́ч (phiên âm Latinh kulíč, IPA [kʊˈlʲit͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.