кули́ч
giống đựcbất động vật
kulíč[kʊˈlʲit͡ɕ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кули́ч chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кули́ч nghĩa là bánh mì ngọt.
Nghĩa của кули́ч
Danh từ
- Bánh mì ngọt (thường làm nhân dịp lễ Phục sinh).
Biến cách của кули́ч (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кули́ч | куличи́ |
| Sinh cách кого? чего? | кулича́ | куличе́й |
| Tặng cách кому? чему? | куличу́ | кулича́м |
| Đối cách кого? что? | кули́ч | куличи́ |
| Công cụ cách кем? чем? | куличо́м | кулича́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | куличе́ | кулича́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кулич nghĩa là gì?
кулич (danh từ) nghĩa là bánh mì ngọt.
кулич đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кули́ч (phiên âm Latinh kulíč, IPA [kʊˈlʲit͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.