TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кулуа́ры

giống đựcbất động vật
kuluáry[kʊɫʊˈarɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кулуа́ры chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кулуа́ры nghĩa là hành lang.

Nghĩa của кулуа́ры

Danh từ

  1. Hành lang [ngoài phòng họp].
    • разгово́ры в кулуа́рах[những] câu chuyện ngoài hành lang, chuyện bàn không chính thức

Biến cách của кулуа́ры (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?кулуа́ры
Sinh cách кого? чего?кулуа́ров
Tặng cách кому? чему?кулуа́рам
Đối cách кого? что?кулуа́ры
Công cụ cách кем? чем?кулуа́рами
Giới cách о ком? о чём?кулуа́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кулуары nghĩa là gì?

кулуары (danh từ) nghĩa là hành lang.

кулуары đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кулуа́ры (phiên âm Latinh kuluáry, IPA [kʊɫʊˈarɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.