TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кульмина́ция

giống cáibất động vật
kulʹminácija[kʊlʲmʲɪˈnat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кульмина́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кульмина́ция nghĩa là trung thiên.

Nghĩa của кульмина́ция

Danh từ

  1. thiên văn Trung thiên.
  2. nghĩa bóng Điểm cao nhất, điểm tối cao, đỉnh cao, cực điểm, cực đỉnh, đỉnh.

Biến cách của кульмина́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кульмина́циякульмина́ции
Sinh cách кого? чего?кульмина́циикульмина́ций
Tặng cách кому? чему?кульмина́циикульмина́циям
Đối cách кого? что?кульмина́циюкульмина́ции
Công cụ cách кем? чем?кульмина́циейкульмина́циями
Giới cách о ком? о чём?кульмина́циикульмина́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кульминация nghĩa là gì?

кульминация (danh từ) nghĩa là trung thiên.

кульминация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кульмина́ция (phiên âm Latinh kulʹminácija, IPA [kʊlʲmʲɪˈnat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.