TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

культрабо́тник

giống đựcđộng vật
kulʹtrabótnik[ˌkulʲtrɐˈbotʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên культрабо́тник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

культрабо́тник nghĩa là Cán bộ văn hóa quần chúng.

Nghĩa của культрабо́тник

Danh từ

  1. Cán bộ văn hóa quần chúng.

Biến cách của культрабо́тник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?культрабо́тниккультрабо́тники
Sinh cách кого? чего?культрабо́тникакультрабо́тников
Tặng cách кому? чему?культрабо́тникукультрабо́тникам
Đối cách кого? что?культрабо́тникакультрабо́тников
Công cụ cách кем? чем?культрабо́тникомкультрабо́тниками
Giới cách о ком? о чём?культрабо́тникекультрабо́тниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

культработник nghĩa là gì?

культработник (danh từ) nghĩa là Cán bộ văn hóa quần chúng.

культработник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là культрабо́тник (phiên âm Latinh kulʹtrabótnik, IPA [ˌkulʲtrɐˈbotʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.